ethnic minority
A woman in traditional dress teaches children a folk dance from her ethnic minority.
Định nghĩa
Danh từ:
- Dân tộc thiểu số: "ethnic minority" chỉ một nhóm người có truyền thống dân tộc hoặc văn hóa khác biệt so với phần lớn dân cư trong một quốc gia hoặc khu vực. Nhóm này thường có ngôn ngữ, phong tục, tập quán riêng và có thể chiếm tỷ lệ nhỏ hơn trong tổng dân số.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thực hiện các chính sách để hỗ trợ các cộng đồng dân tộc thiểu số.)
- (Nhiều nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam sống ở các vùng núi và bảo tồn nền văn hóa độc đáo của họ.)
- (Cô ấy đang nghiên cứu các ngôn ngữ được nói bởi các dân tộc thiểu số ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to an ethnic minority": thuộc về một dân tộc thiểu số. (Nhiều học sinh trong trường này thuộc về một dân tộc thiểu số.)
- "ethnic minority rights": quyền của dân tộc thiểu số. (Luật pháp bảo vệ quyền của dân tộc thiểu số đối với đất đai và các tập quán văn hóa.)
- "ethnic minority representation": sự đại diện của dân tộc thiểu số. (Cần có sự đại diện tốt hơn của dân tộc thiểu số trong quốc hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethnic (tính từ): thuộc về dân tộc. (Sự đa dạng dân tộc được tôn vinh ở đất nước này.)
- Minority (danh từ): thiểu số (chỉ số lượng ít hơn, không nhất thiết liên quan đến dân tộc). (Chỉ một thiểu số người đã bỏ phiếu cho ứng cử viên đó.)
Từ đồng nghĩa
- Indigenous group: nhóm bản địa (thường chỉ các dân tộc có nguồn gốc lâu đời ở một vùng đất). (Các nhóm bản địa ở Amazon đối mặt với các mối đe dọa từ nạn phá rừng.)
- Cultural minority: thiểu số văn hóa (nhấn mạnh vào sự khác biệt về văn hóa). (Các thiểu số văn hóa thường gặp khó khăn trong việc bảo tồn truyền thống của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the minority: ở trong thế thiểu số (không nhất thiết về dân tộc). (Phụ nữ ở trong thế thiểu số tại hội nghị kỹ thuật.)
- Ethnic cleansing: thanh lọc sắc tộc (một thuật ngữ tiêu cực chỉ hành vi loại bỏ một nhóm dân tộc khỏi một khu vực). (Cộng đồng quốc tế lên án hành vi thanh lọc sắc tộc trong khu vực.)